越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tê bì” (1)
tê bì
英语
形numb
Tay tôi bị tê bì.
My hand feels numb.
相关词“tê bì” (0)
未找到相关词。
短语“tê bì” (1)
Tay tôi bị tê bì.
My hand feels numb.
